revenue bond

revenue bond

A city issues a revenue bond to build a new water treatment plant.

Định nghĩa

Danh từ (Noun): Trái phiếu doanh thumột loại trái phiếu do một cơ quan hoặc tổ chức được ủy quyền phát hành để tài trợ cho các công trình công cộng (như cầu, đường, sân bay). Số tiền thu được từ chính tài sản công đó ( dụ: phí cầu đường, tiền sân bay) được dùng để trả lãi gốc cho trái phiếu.

dụ sử dụng
  • (Thành phố đã phát hành một trái phiếu doanh thu để xây dựng một cây cầu thu phí mới.)
  • (Các nhà đầu đã mua trái phiếu doanh thu với kỳ vọng phí hạ cánh của sân bay sẽ tạo đủ thu nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Revenue bond vs. general obligation bond: Trái phiếu doanh thu chỉ được đảm bảo bằng nguồn thu từ dự án cụ thể, khác với trái phiếu nghĩa vụ chung (general obligation bond) được đảm bảo bằng toàn bộ nguồn thu thuế của chính quyền.
    • Unlike general obligation bonds, revenue bonds carry higher risk because they depend on project income. (Không giống như trái phiếu nghĩa vụ chung, trái phiếu doanh thu rủi ro cao hơn chúng phụ thuộc vào thu nhập từ dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Revenue bond holder (n): người nắm giữ trái phiếu doanh thu.
  • Revenue bond issue (n): đợt phát hành trái phiếu doanh thu.
  • Revenue bond rating (n): xếp hạng tín nhiệm của trái phiếu doanh thu.
Từ đồng nghĩa
  • Project bond: trái phiếu dự án (một loại tương tự, nhưng thường dùng cho dự án nhân).
  • Industrial revenue bond: trái phiếu doanh thu công nghiệp (một dạng đặc biệt dùng cho phát triển công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Issue a revenue bond: phát hành trái phiếu doanh thu.

    • The government agency decided to issue a revenue bond to fund the new water treatment plant. (Cơ quan chính phủ quyết định phát hành trái phiếu doanh thu để tài trợ cho nhà máy xử lý nước mới.)
  • Pay off a revenue bond: trả hết trái phiếu doanh thu.

    • Tolls collected from the highway will be used to pay off the revenue bond. (Phí thu từ đường cao tốc sẽ được dùng để trả hết trái phiếu doanh thu.)
Thành ngữ liên quan
  • Backed by revenue: được đảm bảo bằng doanh thu.
    • This bond is backed by revenue from the city's parking garages. (Trái phiếu này được đảm bảo bằng doanh thu từ các bãi đỗ xe của thành phố.)